ETF · Chỉ số
KOSPI 100 Index - KRW
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 729,81 tỷ | — | 0,15 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 27/1/2016 | 61.749,44 | 1,80 | 16,67 | ||
| Trái phiếu | 53,98 tỷ | — | 0,15 | Đầu tư cấp | KOSPI 100 Index - KRW | 27/2/2012 | 108.122,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 32,89 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 5/10/2018 | 56.307,27 | 1,64 | 16,66 | |
| Cổ phiếu | 24,92 tỷ | — | 0,20 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 27/2/2012 | 61.197,65 | 1,80 | 16,66 | ||
| Cổ phiếu | — | — | VI VI | 0,00 | Toàn bộ thị trường | KOSPI 100 Index - KRW | 30/9/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | DB DB | 0,00 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 5/7/2012 | 0,00 | 1,75 | 17,08 | |
| Cổ phiếu | — | — | KY Kyobo | 0,00 | Large Cap | KOSPI 100 Index - KRW | 3/5/2011 | 0,00 | 1,83 | 18,06 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm