ETF · Chỉ số

KOSPI 100 Index - KRW

Tổng số ETF
7

Tất cả sản phẩm

7 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KODEX KOSPI 100 ETF
·
Cổ phiếu842,2 tỷ— KODEX0,15Large CapKOSPI 100 Index - KRW27/1/201671.354,631,8016,67
Trái phiếu52,18 tỷ— Kiwoom0,05Đầu tư cấpKOSPI 100 Index - KRW31/7/2009108.716,000,000,00
Kyobo AXA POWER K100 ETF(EQUITY)
·
Cổ phiếu40,68 tỷ— Kyobo0,15Large CapKOSPI 100 Index - KRW3/5/201172.633,261,8318,06
KIM ACE KOSPI ETF
·
Cổ phiếu38,36 tỷ— ACE0,02Large CapKOSPI 100 Index - KRW5/10/201859.009,041,6416,66
KOSEF 100 ETF
·
Cổ phiếu24,64 tỷ— Kiwoom0,20Large CapKOSPI 100 Index - KRW28/2/201268.455,001,8016,66
Mighty KOSPI 100
·
Cổ phiếu19,86 tỷ— DB Asset Management0,38Large CapKOSPI 100 Index - KRW4/7/201270.917,971,7517,08
Cổ phiếu—— VI0,00Toàn bộ thị trườngKOSPI 100 Index - KRW30/9/20210,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF